Phát biểu khai mạc, Hòa thượng Thích Bửu Chánh cho biết, theo truyền thống hằng năm, vào các dịp Tết Nguyên đán và các ngày rằm tháng Giêng, tháng Tư, tháng Bảy và tháng Mười, Thiền viện Phước Sơn tổ chức trùng tụng Tam tạng Pāli – Việt đối chiếu nhằm ôn lại lời dạy của Đức Phật, đồng thời tạo phước lành hồi hướng đến ông bà, cha mẹ và thân quyến.

Từ năm 2021, Thiền viện Phước Sơn bắt đầu tổ chức các kỳ trùng tụng Tam tạng Pāli – Việt. Trong kỳ trùng tụng lần này, đại chúng cùng tụng đọc Kinh Pháp Cú Pāli, bản dịch của cố Trưởng lão Hòa thượng Thích Minh Châu. Kinh gồm 26 phẩm, 423 câu kệ, với nội dung cô đọng, sâu sắc và giàu tính ứng dụng trong đời sống tu học.

Hòa thượng Trưởng ban Tổ chức nhắn nhủ đại chúng trong bảy ngày trùng tụng cần kết hợp hài hòa giữa pháp học và pháp hành, qua đó từng bước thâm nhập lời Phật dạy, chuyển hóa thân tâm và vun bồi đời sống phạm hạnh.

Quang lâm tham dự và ban thời pháp thoại tại khóa trùng tụng, Thượng tọa Thích Nhật Từ – Ủy viên Hội đồng Trị sự GHPGVN, Phó Văn phòng II Trung ương GHPGVN – bày tỏ niềm hoan hỷ trước sự hiện diện đông đảo của chư Tăng Ni, cư sĩ, Phật tử và các hành giả.

Chia sẻ về ý nghĩa của Kinh Pháp Cú và việc trùng tụng Tam tạng Pāli, Thượng tọa ghi nhận những nỗ lực của Hòa thượng Thích Bửu Chánh trong việc duy trì, phát huy truyền thống học tập và trùng tụng kinh điển. Trong những năm qua, Hòa thượng đã dẫn đầu các đoàn Việt Nam tham dự Pháp hội trùng tụng Tam tạng Pāli quốc tế tại Ấn Độ, góp phần kết nối Phật giáo Việt Nam với sinh hoạt Phật học quốc tế.

Theo Thượng tọa, Pāli là một di sản quan trọng của Phật giáo, lưu giữ nguồn kinh điển cổ xưa và những lời dạy căn bản của Đức Phật. Năm 2024, Pāli được Quốc hội Ấn Độ chính thức công bố là một ngôn ngữ cổ. Với sự đóng góp của nhiều thế hệ cùng những thành tựu của khoa học hiện đại, việc nghiên cứu, bảo tồn và truyền bá Pāli góp phần duy trì nguồn mạch Chánh pháp.

Thượng tọa nhấn mạnh, Tam tạng Pāli không chỉ là hệ thống kinh điển phục vụ nghiên cứu Phật học mà còn có thể được nhìn nhận trên nhiều phương diện: di sản trí tuệ, di sản văn hóa và di sản giải thoát mà Đức Phật để lại cho nhân loại. Giá trị của Tam tạng không chỉ nằm ở chiều sâu tư tưởng mà còn ở khả năng chuyển hóa con người thông qua việc đọc, học, tư duy và thực hành lời Phật dạy.

Dành phần trọng tâm của thời pháp thoại để giới thiệu Kinh Pháp Cú (Dhammapada), Thượng tọa cho biết đây là một trong những bộ kinh được biết đến rộng rãi trong hệ thống kinh điển Phật giáo. Những bài kệ ngắn gọn nhưng hàm chứa các nguyên lý căn bản về đạo đức, tâm lý, nhận thức và con đường tu tập.

Thượng tọa phân tích Kinh Pháp Cú trên các phương diện nội dung, giá trị ứng dụng và quản trị đời sống; đồng thời đề cập lịch sử phiên dịch Kinh Pháp Cú qua nhiều thời kỳ, nhiều ngôn ngữ. Đặc biệt, bản Việt dịch của cố Trưởng lão Hòa thượng Thích Minh Châu đã góp phần đưa lời kinh đến gần hơn với người học Phật Việt Nam bằng ngôn ngữ giàu tính văn học, cô đọng và dễ ghi nhớ.

Từ đó, Thượng tọa lần lượt gợi mở những bài học thiết thực qua năm câu kệ tiêu biểu, gồm các kệ số 1, 5, 49, 78 và 100.
Qua kệ số 1, Thượng tọa nhấn mạnh vai trò của tâm trong việc hình thành hành động và trải nghiệm sống. Học Kinh Pháp Cú không chỉ là học cách kiểm soát hành vi bên ngoài mà sâu sắc hơn là học cách làm chủ tâm và nhận thức bằng Chánh niệm, tỉnh thức.
Kệ số 5 mở ra bài học về xây dựng hòa bình, bắt đầu từ việc chuyển hóa thái độ đối với người khác. Thay vì lấy đối kháng đáp lại đối kháng, người học Phật cần hóa giải sân hận bằng tình thương, hiểu biết và tỉnh thức. Hòa bình xã hội trước hết phải được xây dựng từ sự bình an nơi mỗi cá nhân.

Qua kệ số 49, Thượng tọa gợi mở mối quan hệ giữa con người với môi trường tự nhiên. Cách sống và ứng xử của con người luôn tạo nên sự tương tác với môi trường chung quanh; do đó, tu học không chỉ nhằm chuyển hóa nội tâm mà còn hướng đến một đời sống hài hòa với thiên nhiên và cộng đồng.

Kệ số 78 nhấn mạnh tầm quan trọng của môi trường sống và những người mà mỗi cá nhân giao tiếp, học hỏi. Môi trường có khả năng tác động mạnh mẽ đến nhận thức, thói quen và đời sống tinh thần. Người tu học cần lựa chọn môi trường lành mạnh, gần gũi những người có đạo đức và trí tuệ để cùng nâng đỡ nhau trên con đường tu tập.
Đặc biệt, qua kệ số 100, Thượng tọa làm nổi bật giá trị của lời Phật dạy đối với đời sống hiện tại. Giá trị kinh điển không chỉ nằm ở số lượng lời kinh hay thời gian tụng đọc, mà quan trọng hơn là khả năng giúp con người chuyển hóa nhận thức, điều chỉnh hành vi, nuôi dưỡng đời sống thiện lành và phát triển trí tuệ. Vì vậy, tụng học kinh điển cần đi đôi với chiêm nghiệm và thực hành.
Sách tấn đại chúng tham dự khóa trùng tụng, Thượng tọa Thích Nhật Từ nhấn mạnh, bảy ngày trùng tụng không nên chỉ được xem là một hoạt động đọc tụng, mà cần trở thành cơ hội tu học và chiêm nghiệm. Qua quá trình trùng tụng, mỗi hành giả có thể khám phá những nhận thức mới về kinh tạng, lời dạy của Đức Phật và chính đời sống nội tâm của mình.
Thượng tọa đánh giá Thiền viện Phước Sơn là một trong những trung tâm tu học quy mô của Việt Nam, đặc biệt với hệ thống các trường thiền và không gian rừng thiền thuận lợi cho việc hành trì. Thượng tọa sách tấn các hành giả biết trân trọng môi trường tu học, tận dụng thời gian để học Phật, tu Phật và làm Phật sự; đồng thời chú trọng quản trị thời gian, phát triển giới hạnh, thiền định và tuệ giác.
Những thành tựu có được từ quá trình tu học, theo Thượng tọa, không nên chỉ dừng lại ở lợi ích cá nhân mà cần được lan tỏa và hồi hướng đến gia đình, người thân, bạn bè và cộng đồng.
Được biết, khóa trùng tụng Kinh Pháp Cú Pāli – Việt đối chiếu tại Thiền viện Phước Sơn diễn ra trong bảy ngày, mỗi ngày gồm ba thời khóa, tạo điều kiện để đại chúng chuyên tâm tụng đọc, học hiểu và thực hành lời Phật dạy trong tinh thần thanh tịnh, hòa hợp và tinh tấn.
Ban TT-TT PG TP. Đồng Nai